Hạt kê bao nhiêu calo? Ăn hạt kê có giảm cân không?

hat-ke-bao-nhieu-calo

Hạt kê bao nhiêu calo?” luôn là thắc mắc của nhiều người đang tìm hiểu về ngũ cốc này, đặc biệt là những ai đang quan tâm tới dinh dưỡng và chế độ ăn kiêng giảm cân. Hãy theo chân Thực phẩm khô khám phá hàm lượng calo của hạt kê cũng như những lợi ích sức khỏe và lưu ý quan trọng khi sử dụng hạt kê giảm cân nhé.

1. Hạt kê bao nhiêu calo?

1.1 Calo trong 100gr hạt kê sống

Trong một khẩu phần 100gr hạt kê sống chứa khoảng 120 calo, nhưng con số này không phải cố định mà nó có thể dao động tùy theo các yếu tố liên quan đến quá trình chế biến và các thành phần bổ sung khi nấu.

Ví dụ, nếu hạt kê được chế biến bằng cách rang hoặc chiên với dầu mỡ, lượng calo sẽ tăng lên đáng kể do dầu mang theo năng lượng ca. Tương tự việc thêm các nguyên liệu như đường, bơ hoặc các gia vị giàu calo khác trong công thức nấu ăn có thể làm thay đổi tổng số calo.

Hạt kê nổi bật với hàm lượng calo thấp, làm cho nó trở thành thực phẩm phù hợp cho chế độ ăn kiêng, đồng thời nó chứa đựng nhiều chất dinh dưỡng thiết yếu, giúp hỗ trợ quá trình giảm cân một cách lành mạnh. Ngoài ra, loại hạt này còn mang lại lợi ích lớn cho sức khỏe tim mạch bằng cách cải thiện lưu thông máu và giảm nguy cơ mắc các bệnh tim nhờ vào các vitamin, khoáng chất,…

thac-mac-hat-ke-bao-nhieu-calo
100g hạt kê sống cung cấp 120 calo

1.2 Calo trong 100g hạt kê nếp

Hạt kê nếp thường được dùng để nấu xôi, nấu chè vì có độ dẻo và béo bùi hơn. Với hàm lượng tinh bột cao hơn, 100g hạt kê nếp sống thường dao động khoảng 350 – 370 calo. Khi nấu chín, 100g chỉ còn khoảng 110 – 120 calo.

1.2 Calo trong hạt kê nấu chín

Sau khi nấu chín, hạt kê hấp thụ nước và nở ra, làm giảm đáng kể lượng calo trên cùng một khối lượng. Trung bình, 100g hạt kê đã nấu chín chỉ chứa khoảng 120 calo. Con số này thấp hơn nhiều so với cơm gạo tẻ trắng (khoảng 130 calo/100g), biến hạt kể trở thành một lựa chọn thay thế lý tưởng cho người muốn giảm cân.

Ngoài ra, nếu tính theo khẩu phần, 1 bát hạt kê nấu chín (khoảng 174g) cung cấp khoảng 207 calo. 

goc-thac-mac-hat-ke-bao-nhieu-calo
100g hạt kê nấu chín cung cấp 120 calo

2. Ăn hạt kê có giúp giảm cân không?

Hạt kê là loại ngũ cốc không chứa Gluten, giàu tinh bột phức và chất xơ, có khả năng tạo cảm giác no lâu. Với lượng calo trung bình (120 calo/100g nấu chín), hạt kê không quá nặng calo và có thể trở thành sự lựa chọn hoàn hảo trong chế độ giảm cân nếu:

  • Ăn đúng khẩu phần quy định.
  • Kết hợp cùng rau xanh, protein nạc (ức gà, cá, đậu phụ).
  • Hạn chế chế biến với đường, dầu mỡ.

Xem thêm: Hạt kê kỵ gì? Lưu ý khi sử dụng kẻo “ngộ độc chết người”

3. Giá trị dinh dưỡng và lợi ích sức khỏe của hạt kê

Bên cạnh vai trò hỗ trợ giảm cân, hạt kê còn là một siêu thực phẩm với hàm lượng dinh dưỡng đáng kinh ngạc, mang tới nhiều lợi ích sức khỏe.

3.1 Giàu chất xơ

Hạt kê chứa đựng một hàm lượng chất xơ cao (khoảng 2.2g chất xơ/174g hạt kê nấu chín), mang lại nhiều lợi ích quan trọng cho sức khỏe. Chất xơ này đóng góp vào việc cải thiện chức năng của hệ tiêu hóa bằng cách thúc đẩy sự di chuyển của thức ăn qua đường ruột, giúp ngăn ngừa táo bón và duy trì sự cân bằng vi khuẩn có lợi cho đường ruột.

Ngoài ra, chất xơ có trong hạt kê giúp kiểm soát đường huyết duy trì ở mức ổn định bằng cách làm chậm quá trình hấp thụ đường từ thực phẩm, từ đó giúp ổn định mức đường trong máu, giảm nguy cơ mắc các vấn đề về bệnh tiểu đường.

Hạt kê tốt cho hệ tiêu hóa, ngừa táo bón

3.2 Đa dạng vitamin và khoáng chất

Hạt kê là nguồn cung cấp dồi dào các loại vitamin nhóm B (B1, B2, B3), magie, photpho, sắt, mangan và đồng. Đây đều là những dưỡng chất cần thiết trong việc sản xuất năng lượng, duy trì chức năng thần kinh, bảo vệ xương khớp và sức khỏe tim mạch.

3.3 Chất chống oxy hóa mạnh

Hạt kê chứa nhiều hợp chất phenolic và flavonoid. Các chất này giúp chống lại Stress oxy hóa, giảm viêm, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương gốc tự do và làm chậm quá trình lão hóa.

goc-tim-hieu-hat-ke-bao-nhieu-calo
Hạt kê giàu chất chống oxy hóa mạnh

3.4 Hoạt chất Lecithin và Choline

Đây là hai dưỡng chất thiết yếu cho não bộ. Lecithin giúp cải thiện trí nhớ. Choline đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp acetylcholine – một chất dẫn truyền thần kinh.

4. Lưu ý khi sử dụng hạt kê giảm cân hiệu quả

Mặc dù có nhiều lợi ích, việc sử dụng hạt kê cũng cần đúng cách để đạt được hiệu quả tốt nhất.

  • Kiểm soát khẩu phần ăn: Dù hạt kê có hàm lượng calo thấp hơn gạo, bạn vẫn cần kiểm soát liều lượng ăn. Mỗi bữa chỉ nên ăn khoảng 1/2 chén (tương đương 80g) hạt kê nấu chín.
  • Đa dạng cách chế biến: Thay vì chỉ ăn hạt kê luộc, hãy kết hợp cùng với rau củ, thịt nạc hoặc các loại hạt khác để tạo thành các món salad, cháo, hoặc súp, giúp bữa ăn thêm đa dạng và đầy đủ dinh dưỡng hơn.
  • Kết hợp với luyện tập: Hạt kê chỉ là một phần của chế độ ăn. Để giảm cân hiệu quả, bạn cần kết hợp với việc tập luyện thể dục thể thao thường xuyên.
giai-dap-hat-ke-bao-nhieu-calo
Kiểm soát khẩu phần ăn – Đa dạng cách chế biến – Kết hợp tập luyện

Xem thêm: Tổng hợp các cách nấu chè hạt kê bổ dưỡng cho cả gia đình

5. Câu hỏi liên quan

5.1 Ai không nên ăn hạt kê

Người mắc bệnh tuyến giáp (suy giáp, bướu cổ) nên hạn chế ăn quá thường xuyên bởi vì hạt kê chứa goitrogen có thể ảnh hưởng đến chức năng tuyến giáp. Người có hệ tiêu hóa yếu nên ăn lượng nhỏ, tránh nấu quá đặc.

5.2 Hạt kê có cần ngâm trước khi nấu không?

Có. Ngâm hạt kê khoảng 30 phút – 1 giờ đồng hồ trước khi nấu để giúp hạt nhanh mềm, loại bỏ axit phytic, đồng thời giúp hạt kê dễ nở và rút ngắn thời gian nấu.

Xem chi tiết: Hạt Kê Có Cần Ngâm Không? Bấm Đọc Ngay Để Có Câu Trả Lời!

5.3 Hạt kê có mấy loại?

Có nhiều loại hạt kê khác nhau trên thế giới. Tại Việt Nam, phổ biến nhất là hạt kê nếp (hạt vàng, dẻo) và hạt kê tẻ (hạt trắng, tơi xốp hơn).

  • Kê tẻ: GI thấp, phù hợp cho người ăn kiêng, người tiểu đường.
  • Kê nếp: Dẻo, thơm, thường dùng nấu xôi, chè.

5.4 Hạt kê giá bao nhiêu?

Trung bình, giá hạt kê trên thị trường dao động từ 50.000 đến 85.000VND/kg tùy loại (kê nếp hay kê tẻ), thời gian mua và địa điểm bán. 

5.5 Người tiểu đường nên chọn hạt kê nếp hay kê tẻ?

Người tiểu đường nên ưu tiên chọn hạt kê tẻ. Lý do vì:

  • Kê tẻ có chỉ số đường huyết (GI) thấp hơn so với kê tẻ, giúp kiểm soát đường huyết ổn định hơn.
  • Kê nếp giàu tinh bột hơn, khi nấu thường dẻo, dễ làm tăng đường huyết nhanh hơn.

Ngoài ra, khi dùng hạt kê trong chế độ ăn của người tiểu dường, nên chế biến đơn giản (cháo kê, cơm kê), kết hợp cùng rau xanh và protein nạc, tránh chế biến dạng ngọt (chè kê, xôi kê, sữa kê).

6. Lời kết

Hạt kê không chỉ là một loại thực phẩm ít calo mà còn là một nguồn cung cấp dinh dưỡng tuyệt vời. Việc hiểu rõ hạt kê bao nhiêu calo, lợi ích sức khỏe và lưu ý khi sử dụng hạt kê giảm cân sẽ giúp bạn xây dựng một chế độ ăn uống khoa học, lành mạnh và giảm cân hiệu quả. Hãy bắt đầu thêm hạt kê vào bữa ăn hàng ngày để cảm nhận sự thay đổi tích cực cho sức khỏe và vóc dáng của mình nhé!

Đừng bỏ lỡ: Sự thật về việc ăn hạt kê có giảm cân không?

Share: